Bản dịch của từ 𮙒 trong tiếng Việt

𮙒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𮙒 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phép tắc không gây phiền não, đem lại an ủi và sự yên bình, có thể đo lường được, giữ thái độ bình thường, không dám gửi thư hay báo cáo.

〈韩国释义〉~法候无恼喜慰可量以居常不敢致书奏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮙒
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,豆,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép