Bản dịch của từ 𮙒 trong tiếng Việt
𮙒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮙒 (Tính từ)
【fú】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phép tắc không gây phiền não, đem lại an ủi và sự yên bình, có thể đo lường được, giữ thái độ bình thường, không dám gửi thư hay báo cáo.
〈韩国释义〉~法候无恼喜慰可量以居常不敢致书奏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
