Bản dịch của từ 𮙚 trong tiếng Việt

𮙚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𮙚 (Danh từ)

hán
01

Giống chữ “”, nghĩa là hộp, bao thư (nhớ câu 'hàm chứa' như hộp đựng)

同“函”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ được định hình từ chữ khắc trên xương và chữ triện (giúp nhớ nguồn gốc chữ)

甲骨文隶定字。

Ví dụ
𮙚
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Hình thái radical:
⿶,凵,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép