Bản dịch của từ 𮙝 trong tiếng Việt

𮙝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𮙝 (Danh từ)

xiàng
01

Giống như chữ '' (tượng), nghĩa là con voi hoặc hình ảnh tượng trưng.

同“象”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮙝
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Hình thái radical:
⿳,𠂉,𫩏,𧰨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép