Bản dịch của từ 𮙢 trong tiếng Việt

𮙢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𮙢 (Tính từ)

qián
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉Giống chữ “” (biểu thị nước chảy mạnh).

〈韩国释义〉同“㵗”。

Ví dụ
02

〈Hàn Quốc nghĩa〉〔~~〕Giống “㵗㶔”,mô tả nước chảy xiết, cuồn cuộn.

〈韩国释义〉〔~~〕同“㵗㶔”,水流汹涌激荡的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮙢
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,⿹,冫,豖,⿷,𰀁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép