Bản dịch của từ 𮙯 trong tiếng Việt

𮙯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊN/AN/AN/A

𮙯 (Danh từ)

cái
01

Giống như chữ “tài” trong tiếng Việt, nghĩa là của cải, tiền bạc (dễ nhớ vì gần giống chữ “tài” quen thuộc).

同“财”。见《大乘大集地藏十轮经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮙯
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Hình thái radical:
⿰,貝,⿱,丿,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép