Bản dịch của từ 𮙰 trong tiếng Việt
𮙰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮙰 (Danh từ)
【wèi】
01
Trích dẫn nguyên văn từ bộ kinh Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh, phần tiếp tục các tông phái, luận về sách giả mạo: ghi lại nguyên văn về 𮍂~𮍂倳, liên quan đến việc chế tác sâu sắc của triều đình.
《大正新脩大藏經 續諸宗部 僞書論》原文:𮍂~𮍂倳此鈔憲深御製作之由。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
