Bản dịch của từ 𮙵 trong tiếng Việt

𮙵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮙵 (Động từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) chỉ việc phục tùng, chịu đựng trong lúc bệnh tật, như người lính trung thành chịu khó khăn để giúp đỡ người khác.

〈韩国释义〉伏以臣於病伏淹綴之中得見嶺南直指別單下者其於公木執錢事之陳~賑贍悉說而捄綽有窾要而持回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮙵
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿰,貝,旡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép