Bản dịch của từ 𮙵 trong tiếng Việt
𮙵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮙵 (Động từ)
【wéi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) chỉ việc phục tùng, chịu đựng trong lúc bệnh tật, như người lính trung thành chịu khó khăn để giúp đỡ người khác.
〈韩国释义〉伏以臣於病伏淹綴之中得見嶺南直指別單下者其於公木執錢事之陳~賑贍悉說而捄綽有窾要而持回。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
