Bản dịch của từ 𮙶 trong tiếng Việt

𮙶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮙶 (Động từ)

wéng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thông báo, báo tin cho nhau, vẫn tiếp tục gọi là mặt đối mặt, gần như mời hết, xử phạt người đã từng dẫn dắt trước sau cũng sẽ làm vậy.

〈韩国释义〉相告仍辄称面~几尽请刑其所前后授引者亦将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮙶
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,升,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép