Bản dịch của từ 𮙶 trong tiếng Việt
𮙶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮙶 (Động từ)
【wéng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thông báo, báo tin cho nhau, vẫn tiếp tục gọi là mặt đối mặt, gần như mời hết, xử phạt người đã từng dẫn dắt trước sau cũng sẽ làm vậy.
〈韩国释义〉相告仍辄称面~几尽请刑其所前后授引者亦将。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
