Bản dịch của từ 𮙸 trong tiếng Việt
𮙸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮙸 (Danh từ)
【xì】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với chữ “屃” – một loại rồng thần trong truyền thuyết, hình dáng giống rùa có sừng, thường thấy trên bia đá (giúp nhớ: 'hích' nghe gần giống 'hí họa' – hình ảnh rồng thần trên bia đá).
〈韩国释义〉同“屃”。
Ví dụ
