Bản dịch của từ 𮙸 trong tiếng Việt

𮙸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𮙸 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) cùng nghĩa với chữ “” – một loại rồng thần trong truyền thuyết, hình dáng giống rùa có sừng, thường thấy trên bia đá (giúp nhớ: 'hích' nghe gần giống 'hí họa' – hình ảnh rồng thần trên bia đá).

〈韩国释义〉同“屃”。

Ví dụ
𮙸
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Hình thái radical:
⿸,眉,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép