Bản dịch của từ 𮙻 trong tiếng Việt

𮙻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𮙻 (Tính từ)

shàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với “” (sảm) – nghĩa là đủ đầy, chu cấp đầy đủ; ví dụ: “衣不完食不重味” nghĩa là quần áo không đủ, thức ăn không ngon, người giúp đỡ không chu đáo; câu này nhắc đến việc không được chu cấp đầy đủ, bắt đầu từ nghèo hèn và tham lam.

〈韩国释义〉同“赡”。衣不完〔采*〕,食不重味,贩(赈/振?)人不~(赡),先从贪贱始。濮阳朱氏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮙻
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẢM】
Hình thái radical:
⿰,貝,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép