Bản dịch của từ 𮙻 trong tiếng Việt
𮙻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮙻 (Tính từ)
【shàn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với “赡” (sảm) – nghĩa là đủ đầy, chu cấp đầy đủ; ví dụ: “衣不完,食不重味” nghĩa là quần áo không đủ, thức ăn không ngon, người giúp đỡ không chu đáo; câu này nhắc đến việc không được chu cấp đầy đủ, bắt đầu từ nghèo hèn và tham lam.
〈韩国释义〉同“赡”。衣不完〔采*〕,食不重味,贩(赈/振?)人不~(赡),先从贪贱始。濮阳朱氏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
