Bản dịch của từ 𮙽 trong tiếng Việt
𮙽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
𮙽 (Danh từ)
【zī】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Người đọc tấm bia này sẽ nói đây là sự biến đổi lớn của vùng đất này, không chỉ là đức hạnh của ông Thôi mà còn là của ông Tống; ôi dân chúng hãy kính trọng và ghi nhớ điều này.
〈韩国释义〉人之读此碑者其将曰玆土之丕变不惟崔公之德其亦宋先生之~也嗟尒民士敬而识之哉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
