Bản dịch của từ 𮚆 trong tiếng Việt

𮚆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊN/AN/AN/A

𮚆 (Danh từ)

zéi
01

Cùng nghĩa với “” (tặc là kẻ trộm, ăn cắp, dễ nhớ như câu 'tặc lưỡi' khi thấy kẻ gian).

同“贼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮚆
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Hình thái radical:
⿰,貝,戒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép