Bản dịch của từ 𮚇 trong tiếng Việt

𮚇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𮚇 (Danh từ)

xiàn
01

Cùng nghĩa với “huyện” – đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, quen thuộc trong địa danh Việt Nam (nhớ “huyện” là vùng đất nhỏ như “xã” nhưng lớn hơn).

同“县”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮚇
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Hình thái radical:
⿰,貝,系
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép