Bản dịch của từ 𮚏 trong tiếng Việt
𮚏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮚏 (Động từ)
【zàn】
01
Cùng nghĩa với từ “tán” trong tiếng Việt, nghĩa là khen ngợi, tán thưởng (như câu “tán dương” – khen ngợi ai đó). Hình ảnh dễ nhớ: khi bạn thấy điều gì hay, bạn sẽ “tán” ngay, giống như tiếng vỗ tay khen ngợi.
同“赞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
