Bản dịch của từ 𮚔 trong tiếng Việt

𮚔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𮚔 (Danh từ)

jìn
01

Giống chữ '' (cận), nghĩa là vật quý để tặng, như quà biếu quý giá (như lời trong 'Hư Đường hòa thượng ngữ lục' nói về việc dùng vật quý để đi xa).

同“賮”,即“赆”。《虚堂和尚语录》:力思索作一偈以~行色万里水程以道珍卫咸淳丁卯秋住大唐。

Ví dụ
𮚔
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿳,丑,双,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép