Bản dịch của từ 𮚗 trong tiếng Việt
𮚗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𮚗 (Tính từ)
【jù】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với “惧” (sợ hãi), do nhầm lẫn từ “愳”. Nghĩa là cảm giác sợ sệt, lo lắng (giống như từ 'cụ' trong tiếng Việt dễ nhớ vì âm gần với 'cụ' trong Hán Việt).
〈韩国释义〉同“惧”,从“愳”错讹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
