ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮚘
Bảng phân tích âm vị 𮚘
Shāng
Giống chữ “商” (thương), nghĩa là buôn bán, thương mại (nhớ câu 'thương nhân buôn bán').
同“商”。见《妙法莲华经玄赞》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép