Bản dịch của từ 𮚠 trong tiếng Việt

𮚠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𮚠 (Danh từ)

kuài
01

Theo kinh Pháp Hoa, nghĩa là sự phá vỡ, tan nát như một khối bị vỡ (giúp nhớ 'khối' là một mảng, một phần bị vỡ ra).

《妙法莲华经玄赞》:~舍破也。《说文》亦作“穨”,从秃贵声。经亦为“块”此二。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮚠
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
Hình thái radical:
⿰,𠂤,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép