ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮚢
Bảng phân tích âm vị 𮚢
Shú
〈theo nghĩa Hàn Quốc〉giống như chữ “赎” (chuộc lại, trả nợ). Ví dụ: mong bạn chôn cất không quá sơ sài, 㑭~ (thục) là từ dùng trong văn bản Hàn Quốc cổ.
〈韩国释义〉同“赎”。《韩国文集丛刊》原文:愿汝曺葬之不厚,㑭~前日愆云。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép