Bản dịch của từ 𮚢 trong tiếng Việt

𮚢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

𮚢 (Động từ)

shú
01

〈theo nghĩa Hàn Quốc〉giống như chữ “” (chuộc lại, trả nợ). Ví dụ: mong bạn chôn cất không quá sơ sài, ~ (thục) là từ dùng trong văn bản Hàn Quốc cổ.

〈韩国释义〉同“赎”。《韩国文集丛刊》原文:愿汝曺葬之不厚,㑭~前日愆云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮚢
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Hình thái radical:
⿰,貝,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép