Bản dịch của từ 𮚮 trong tiếng Việt
𮚮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𮚮 (Tính từ)
【jué】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “矍”, chỉ sự minh mẫn, sắc sảo, như người già vẫn còn tinh tường; ví như câu chuyện: Khổng Tử bắn tên ở vườn quác (矍) để thử tài người khác.
〈韩国释义〉同“矍”。任长之义,亦安在哉?记曰:孔子射于~(矍)相之圃,为人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
