ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮚯
Bảng phân tích âm vị 𮚯
N/A
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Nơi ẩn náu, chốn khuất lấp, có nguồn gốc từ cha là Tế Cung, bản tính âm thầm, kín đáo như núi cao che khuất.
〈韩国释义〉所潛驅厥有自焉蓋其父濟恭本以奰~矗之性暗受。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép