Bản dịch của từ 𮚸 trong tiếng Việt

𮚸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𮚸 (Danh từ)

hōng
01

〈phương ngữ〉 tiếng gọi vùng Bắc Kinh.〔~盘儿〕mô tả chim bồ câu bay vòng tròn (như đĩa quay).

〈方言〉北京方言。〔~盘儿〕鸽子飞旋。

Ví dụ
𮚸
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿺,走,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép