Bản dịch của từ 𮛁 trong tiếng Việt
𮛁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄩˊ ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮛁 (Động từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) Nhảy nhót nhẹ nhàng như con cá bơi lượn trong nước.
〈古壮字〉轻轻地跳。
Ví dụ
02
(Chữ cổ của người Tráng) Đi thành hàng nối tiếp nhau như đàn cá bơi theo dòng chảy.
〈古壮字〉鱼贯而行,络绎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
