Bản dịch của từ 𮛁 trong tiếng Việt

𮛁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩˊ ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𮛁 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) Nhảy nhót nhẹ nhàng như con cá bơi lượn trong nước.

〈古壮字〉轻轻地跳。

Ví dụ
02

(Chữ cổ của người Tráng) Đi thành hàng nối tiếp nhau như đàn cá bơi theo dòng chảy.

〈古壮字〉鱼贯而行,络绎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮛁
Bính âm:
【ㄩˊ ㄍㄨㄢˋ】【VŨ QUẢN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép