Bản dịch của từ 𮛄 trong tiếng Việt

𮛄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮛄 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tài liệu ghi chép về việc ông Tác, chín đời cháu là Chấn Nguyên, vượt xa để dâng biên bản gia đình.

〈韩国释义〉之託先生九世孫振源褁~遠涉奉家狀一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮛄
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép