Bản dịch của từ 𮛇 trong tiếng Việt

𮛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

𮛇 (Danh từ)

niǔ
01

Giống như chữ “” (nút, dây buộc), dùng để nhớ dễ dàng như nút thắt trong cuộc sống hàng ngày.

同“纽”。见《五教章通路记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮛇
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép