ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮛇
Bảng phân tích âm vị 𮛇
Niǔ
Giống như chữ “纽” (nút, dây buộc), dùng để nhớ dễ dàng như nút thắt trong cuộc sống hàng ngày.
同“纽”。见《五教章通路记》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép