Bản dịch của từ 𮛈 trong tiếng Việt

𮛈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𮛈 (Danh từ)

yóu
01

Giống chữ “” (bưu), nghĩa là bưu điện, gửi thư; trong kinh điển Phật giáo, chữ này dùng để chỉ địa danh hoặc hành động chuyển đi, như gửi thư, qua lại.

同“邮”。《苏悉地羯罗经略疏》:明曼荼罗地势也~字羽求反又作邮境上行书之舍也过也译也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮛈
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép