Bản dịch của từ 𮛏 trong tiếng Việt
𮛏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮛏 (Động từ)
【wǎng】
01
Trong '《宏智禅师广録》', dùng để chỉ việc nói chuyện, đối đáp với người khác, như cách nói chuyện của các thiền sư xưa và người cổ đại, thể hiện sự giao tiếp và trao đổi ý nghĩa.
《宏智禅师广録》:语向它道阿囉跛~曩诸禅徳道与古人语是同是别诸人若也未。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
