Bản dịch của từ 𮛏 trong tiếng Việt

𮛏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮛏 (Động từ)

wǎng
01

Trong '《宏智禅师广録》', dùng để chỉ việc nói chuyện, đối đáp với người khác, như cách nói chuyện của các thiền sư xưa và người cổ đại, thể hiện sự giao tiếp và trao đổi ý nghĩa.

《宏智禅师广録》:语向它道阿囉跛~曩诸禅徳道与古人语是同是别诸人若也未。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮛏
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,左
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép