Bản dịch của từ 𮛑 trong tiếng Việt

𮛑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚN/AN/AN/A

𮛑 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là ga, nghĩa là chân, bàn chân, hoặc chân sau (giúp nhớ: ga giống như 'gà' dùng chân để đi).

〈古壮字〉读音ga,脚,足,腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮛑
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ】【GA】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,卡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép