Bản dịch của từ 𮛟 trong tiếng Việt
𮛟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄚˋ ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮛟 (Động từ)
【】
01
(chữ cổ của người Tráng) Động tác dậm chân mạnh xuống đất, như khi giận dữ hoặc nhấn mạnh điều gì đó (nhớ câu 'dậm chân xá mộc').
〈古壮字〉读音caemq,跺(脚)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(chữ cổ của người Tráng) Hành động nhập giá, tức là con rể về nhà vợ, một khái niệm xã hội truyền thống.
〈古壮字〉读音coemq,入赘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
