Bản dịch của từ 𮛟 trong tiếng Việt

𮛟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄚˋ ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𮛟 (Động từ)

01

(chữ cổ của người Tráng) Động tác dậm chân mạnh xuống đất, như khi giận dữ hoặc nhấn mạnh điều gì đó (nhớ câu 'dậm chân xá mộc').

〈古壮字〉读音caemq,跺(脚)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(chữ cổ của người Tráng) Hành động nhập giá, tức là con rể về nhà vợ, một khái niệm xã hội truyền thống.

〈古壮字〉读音coemq,入赘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮛟
Bính âm:
【ㄘㄚˋ ㄇㄨˋ】【XÁ MỘC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𠬶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép