Bản dịch của từ 𮛣 trong tiếng Việt

𮛣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𮛣 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (leo lên, tiến tới); ví như bước lên cao, tiến tới thành công (dễ nhớ như câu 'kê tiến lên cao').

同“跻”。见《中阿含经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮛣
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿱,叔,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép