Bản dịch của từ 𮛦 trong tiếng Việt

𮛦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𮛦 (Động từ)

bèng
01

Cùng nghĩa với 'bật' hoặc 'nhảy bật', như khi bạn bật nhảy lên cao.

同“蹦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Do nhầm lẫn với chữ “𨁝”, dùng trong cụm từ như “𮛦” tức là “bật nhảy”, diễn tả hành động nhảy bật lên.

从“𨁝”错讹。〔~跳〕,即“𨁝跳”,“蹦跳”。

Ví dụ
𮛦
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,学
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép