Bản dịch của từ 𮛧 trong tiếng Việt

𮛧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𮛧 (Động từ)

01

Giống như chữ '' (đi chậm, bước chập chững như trẻ con tập đi).

同“趑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮛧
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép