Bản dịch của từ 𮛩 trong tiếng Việt

𮛩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮛩 (Động từ)

huì
01

Chạy nhanh như gió, hình dung cảnh chạy vội vàng (như tiếng hối thúc)

〈日本释义〉读音はしる,跑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮛩
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,⿵,⺆,⿱,亠,𠮛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép