ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮛪
Bảng phân tích âm vị 𮛪
Qī
Chữ giản thể dùng ở Nhật để thay cho chữ '蹊' (có nghĩa là con đường nhỏ, lối mòn), giúp nhớ như 'kỳ lạ có lối đi riêng'.
〈日本释义〉“蹊”的日本简体字。见《日本常用字表》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép