Bản dịch của từ 𮛵 trong tiếng Việt
𮛵
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𮛵 (Trạng từ)
【jǔ】
01
Theo nghĩa Hàn Quốc, giống chữ “踽” (cô đơn, lặng lẽ bước đi). Dùng để diễn tả sự tiếp nối người đã khuất, ngôi nhà cổ hoang vắng không người thăm nom, chỉ còn âm thanh cô liêu như tiếng bước chân lẻ loi (踽踽) lạnh lẽo. Đây cũng là hình ảnh tượng trưng cho cuộc đời phù du.
〈韩国释义〉同“踽”。继逝。荒凉古宅主馈无人,则哀叔之~~(踽踽)凉凉。此亦人世之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
