ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮛶
Bảng phân tích âm vị 𮛶
Wàn
(Theo nghĩa Hàn Quốc) biển mây rộng lớn trải dài như một cánh buồm vạn dặm, hình ảnh thơ mộng của thiên nhiên bao la.
〈韩国释义〉万德一帆~云海万顷。以丙辰秋入京师。一再见蔡相国。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép