Bản dịch của từ 𮛶 trong tiếng Việt

𮛶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𮛶 (Danh từ)

wàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) biển mây rộng lớn trải dài như một cánh buồm vạn dặm, hình ảnh thơ mộng của thiên nhiên bao la.

〈韩国释义〉万德一帆~云海万顷。以丙辰秋入京师。一再见蔡相国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮛶
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,貞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép