Bản dịch của từ 𮛸 trong tiếng Việt
𮛸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𮛸 (Động từ)
【tiào】
01
〈Hàn Quốc nghĩa〉Phát âm là 'số', liên quan đến hành động dừng lại hoặc do dự như trong câu chuyện về hành động của hành tỏi; nhớ đến hình ảnh hành tỏi rung rinh, không cần lo lắng quá.
〈韩国释义〉读音수,蔥之~蹢躅有不足慮矣朱子以明天理正人心爲復雪之要道而。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈Hàn Quốc nghĩa〉Cùng nghĩa với “nhảy” – nhớ đến động tác nhảy múa vui tươi như điệu nhảy.
〈韩国释义〉同“跳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
