Bản dịch của từ 𮛻 trong tiếng Việt
𮛻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮛻 (Động từ)
【pú】
01
〈phương ngữ〉Ở vùng Gia Hưng, Chiết Giang, từ này nghĩa là 'ngồi xổm' (như người Việt nói 'ngồi xổm chơi trò chơi dân gian').
〈方言〉浙江嘉兴一带方言,蹲。来源:《汉语常用字典 汉语拼音字母音序排列》p704
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉Dùng trong cụm từ lặp lại ~~, nghĩa là 'ngã nhào' (như tiếng Việt 'té ngã').
〈方言〉〔~~〕𨃠跌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
