Bản dịch của từ 𮛻 trong tiếng Việt

𮛻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𮛻 (Động từ)

01

〈phương ngữ〉Ở vùng Gia Hưng, Chiết Giang, từ này nghĩa là 'ngồi xổm' (như người Việt nói 'ngồi xổm chơi trò chơi dân gian').

〈方言〉浙江嘉兴一带方言,蹲。来源:《汉语常用字典 汉语拼音字母音序排列》p704

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉Dùng trong cụm từ lặp lại ~~, nghĩa là 'ngã nhào' (như tiếng Việt 'té ngã').

〈方言〉〔~~〕𨃠跌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮛻
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,匍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép