Bản dịch của từ 𮛼 trong tiếng Việt
𮛼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄑㄧㄢ ㄨˇ ㄅㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𮛼 (Danh từ)
【】
01
Chữ này xuất hiện trong kinh Phật 'Ngũ thiên ngũ bách Phật danh thần chú trừ chướng diệt tội kinh' (một kinh sách Phật giáo cổ), dùng để gọi tên hoặc biểu thị một khái niệm đặc biệt trong kinh điển.
字见《五千五百佛名神呪除障灭罪经》。
Ví dụ
