Bản dịch của từ 𮛾 trong tiếng Việt

𮛾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮛾 (Danh từ)

míng
01

Giống như chữ '' trong tổ hợp '⿰𧾷冥', thường liên quan đến sự tối tăm hoặc âm u (nhớ đến 'minh' là sáng đối lập với tối)

同“⿰𧾷冥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với '' (lộ) - nghĩa là đường đi, lối đi (nhớ 'minh' như con đường sáng tỏ)

〈韩国释义〉同“路”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮛾
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép