Bản dịch của từ 𮜁 trong tiếng Việt
𮜁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮜁 (Danh từ)
【wáng】
01
Chữ thấy trong 《Đại Tạng Kinh》, dùng trong các ghi chép Phật học, mô tả hình dạng và phân chia các bộ phận (giúp nhớ như một hình ảnh phức tạp của thân thể hoặc vật thể).
字见《大藏经》。《瑜伽论记》:“两边端直与跟称~又分一孔一毛为二相十一孔生一毛十二身。”《游方记抄 往五天竺国传》:“停迹振旦之邦未~日域之境计远论劳彼有愧徳自非位超修成。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
