Bản dịch của từ 𮜋 trong tiếng Việt

𮜋

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋN/AN/AN/A

𮜋 (Trạng từ)

zàn
01

Cùng nghĩa với 'tạm thời', dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc tạm bợ (như trong từ 'tạm dừng').

同“蹔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜋
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
Hình thái radical:
⿱,軗,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép