Bản dịch của từ 𮜖 trong tiếng Việt

𮜖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𮜖 (Danh từ)

shàn
01

Cùng nghĩa với “” (bữa ăn ngon, chuẩn bị chu đáo như trong cung đình), thường gặp trong kinh điển Phật giáo.

同“膳”。见《不空羂索神变眞言经》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜖
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép