Bản dịch của từ 𮜚 trong tiếng Việt
𮜚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěng | ㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𮜚 (Danh từ)
【wěng】
01
Theo nghi lễ cổ xưa trong《吽迦陀野仪轨》, đây là thuật ngữ chỉ sự kết hợp của hai yếu tố '罗赦' và '梨吽', tượng trưng cho sự hòa hợp hoàn chỉnh (giúp nhớ: 'ông' như ông tổ của sự kết hợp).
《吽迦陀野仪轨》:三满多缚曰罗赦~梨吽二合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
