Bản dịch của từ 𮜜 trong tiếng Việt

𮜜

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮜜 (Thán từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Khi có người đến mà hỏi: 'Sao lại đến đây?' vì nơi này có luật cấm, không cho người ngoài xem xét khắp nơi (giống như cảnh báo, nhắc nhở).

〈韩国释义〉事~我而至曰。胡为到此。此有邦禁。不令远人遍观。

Ví dụ
𮜜
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,赫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép