Bản dịch của từ 𮜠 trong tiếng Việt
𮜠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | N/A | N/A | N/A |
𮜠 (Danh từ)
【dēng】
01
Chữ viết sai của chữ '蹬' trong tiếng Hàn, thường dùng trong cụm từ '蹭蹬' (cứng đầu, khó chịu); là lỗi viết phổ biến khi ghi chép.
〈韩国释义〉疑“蹬”讹字,同“蹭蹬”的“蹬”。书写词组时,笔误,习惯性错字。《韩国文集丛刊》:“以尊之抱負若人器若處地。一第可朝夕拾芥。而近四十蹭~。尙着麻衣。心常恠之。竟有此公道高中。船浮蒂落。自有其時。在知舊心。不勝栢悅。仰想阮府大監八耋卲齡。見此科慶。感祝慰喜。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
