Bản dịch của từ 𮜦 trong tiếng Việt
𮜦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄆㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𮜦 (Tính từ)
【pó】
01
Theo kinh Pháp Hoa, chỉ sự ép buộc, cưỡng bức (giống như 'bách' trong 'bách hại' - gây áp lực, ép buộc). Cũng dùng để chỉ sự nghi hoặc, không tin tưởng trong tâm (người nghi ngờ thì tâm không tin, người phỉ báng thì lời nói không tin).
《妙法莲华经玄赞》:子六反,迫也。亦作~。疑惑者心不信相,诽谤者语不信相,此中应言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
