Bản dịch của từ 𮜧 trong tiếng Việt

𮜧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮜧 (Tính từ)

niè
01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉Chữ viết sai của '' (một dạng chữ khác).

〈韩国释义〉“躠”的讹字。

Ví dụ
02

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉Trong cụm từ '~', giống như '蹩躠', chỉ trạng thái xoay tròn khi di chuyển.

〈韩国释义〉〔蹩~〕,同“蹩躠”,旋行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮜧
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,辥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép