Bản dịch của từ 𮜨 trong tiếng Việt

𮜨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛN/AN/AN/A

𮜨 (Danh từ)

cuō
01

Chữ phiên âm trong kinh Phật, dùng để ghi âm tên của Phật thứ năm trong kinh Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh, giúp nhớ là chữ đặc biệt trong kinh điển Phật giáo.

佛经译音字。《大正新脩大藏经 宝积部·涅槃部》原文:“他方异国,第五佛名楼波黎波蔡~,其国有六百亿菩萨。”

Ví dụ
𮜨
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THOA】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,⿳,艹,⿰,⿴,𠂊,⺀,⿺,乀,𰀪,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép