Bản dịch của từ 𮜩 trong tiếng Việt

𮜩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

𮜩 (Động từ)

lìn
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “” có nghĩa là giẫm đạp, lấn át (như khi đi giẫm lên mặt đất hay người khác)

〈韩国释义〉同“躪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮜩
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẤN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,霍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép