ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮜩
Bảng phân tích âm vị 𮜩
Lìn
Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “躪” có nghĩa là giẫm đạp, lấn át (như khi đi giẫm lên mặt đất hay người khác)
〈韩国释义〉同“躪”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép